Kho từ › Collocations · religion › honor diversity

honor diversity

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tôn trọng sự đa dạng
UK /ˈɒnər dɪˈvɜːrsɪti/ · US /ˈɒnər dɪˈvɜːrsɪti/
to respect and value different beliefs and cultures
We should honor diversity in our communities.
→ Chúng ta nên tôn trọng sự đa dạng trong các cộng đồng của mình.
Honor diversity to create a more inclusive society.→ Tôn trọng sự đa dạng để tạo ra một xã hội bao gồm hơn.
Đồng nghĩa
respect differencescelebrate diversity
Collocations
honor traditionshonor beliefs
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tôn trọng đối với sự đa dạng văn hóa.
Liên quan đến sự chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...