Kho từ › Collocations · religion › cultivate kindness

cultivate kindness

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
nuôi dưỡng lòng tốt
UK /ˈkʌltɪve ˈkaɪndnəs/ · US /ˈkʌltɪve ˈkaɪndnəs/
to promote and encourage acts of kindness
Religious teachings often cultivate kindness among followers.
→ Các giáo lý tôn giáo thường nuôi dưỡng lòng tốt giữa các tín đồ.
Cultivate kindness to improve community relations.→ Nuôi dưỡng lòng tốt để cải thiện mối quan hệ cộng đồng.
Đồng nghĩa
foster compassionencourage generosity
Collocations
cultivate respectcultivate understanding
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của sự tử tế.
Liên quan đến việc xây dựng các giá trị tích cực trong cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...