Kho từ › Phrasal verbs · back › check back in

check back in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
kiểm tra lại
UK /tʃɛk bæk ɪn/ · US /tʃɛk bæk ɪn/
to return to a place to update or confirm
Check back in with me later for details.
→ Kiểm tra lại với tôi sau để biết chi tiết.
I will check back in tomorrow morning.→ Tôi sẽ kiểm tra lại vào sáng mai.
Đồng nghĩa
follow uprevisit
Collocations
check back in regularlycheck back in frequently
🎯 IELTS: Thực hành cách sử dụng này trong các câu hỏi phỏng vấn.
Dùng khi bạn muốn cập nhật thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...