Kho từ › Phrasal verbs · back › turn back in

turn back in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
trả lại
UK /tɜrn bæk ɪn/ · US /tɜrn bæk ɪn/
to return something that was borrowed
Don't forget to turn back in the library books.
→ Đừng quên trả lại sách thư viện.
He turned back in the rented movie.→ Anh ấy đã trả lại bộ phim đã thuê.
Đồng nghĩa
returnhand back
Collocations
turn back in on timeturn back in for review
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về trách nhiệm.
Dùng khi bạn cần trả lại đồ mượn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...