Kho từ › Phrasal verbs · back › break back into

break back into

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
quay lại
UK /breɪk bæk ˈɪntu/ · US /breɪk bæk ˈɪntu/
to return to a previous situation after interruption
They broke back into the conversation after a pause.
→ Họ đã quay lại cuộc trò chuyện sau một khoảng lặng.
We need to break back into our routine.→ Chúng ta cần quay lại thói quen của mình.
Đồng nghĩa
re-enterresume
Collocations
break back into discussionbreak back into work
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự liên tục trong bài viết.
Dùng khi bạn cần trở lại một thói quen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...