Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break up into

break up into

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
tách ra thành các phần nhỏ hơn
UK /breɪk ʌp ˈɪntu/ · US /breɪk ʌp ˈɪntu/
to separate into smaller parts
The team broke up into smaller groups.
→ Đội đã chia thành các nhóm nhỏ hơn.
The crowd broke up into smaller clusters.→ Đám đông đã tách thành các nhóm nhỏ hơn.
Đồng nghĩa
dividesplit
Collocations
break up into teamsbreak up into factions
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nói về sự phân chia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...