Kho từ › Collocations · religion › engage in community

engage in community

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tham gia tích cực vào một nhóm
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kəˈmjuːnɪti/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kəˈmjuːnɪti/
to participate actively in a group
We should engage in community activities to help others.
→ Chúng ta nên tham gia vào các hoạt động cộng đồng để giúp đỡ người khác.
Engaging in community can strengthen bonds.→ Tham gia vào cộng đồng có thể củng cố mối liên kết.
Đồng nghĩa
participate in communitytake part in community
Collocations
engage in dialogueengage in activities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Tham gia vào cộng đồng giúp tăng cường sự kết nối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...