Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold up a mirror

hold up a mirror

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
cho thấy bản chất thật của cái gì đó
UK /hoʊld ʌp ə ˈmɪrər/ · US /hoʊld ʌp ə ˈmɪrər/
to show the true nature of something
The book holds up a mirror to society.
→ Cuốn sách phản ánh đúng xã hội.
Art can hold up a mirror to our lives.→ Nghệ thuật có thể phản ánh cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
reflectshow
Collocations
hold up a mirror to culturehold up a mirror to behavior
🎯 IELTS: Sử dụng 'hold up a mirror' để nói về sự phản ánh.
Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc phản ánh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...