hold up a mirror
/hoʊld ʌp ə ˈmɪrər/ B1 IELTS
Nghĩa
cho thấy bản chất thật của cái gì đó
phr.
Định nghĩa · to show the true nature of something
“The book holds up a mirror to society.”Cuốn sách phản ánh đúng xã hội.
“Art can hold up a mirror to our lives.”Nghệ thuật có thể phản ánh cuộc sống của chúng ta.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold up a mirror' để nói về sự phản ánh.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc phản ánh.