Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold a festival

B1 IELTS

Nghĩa

tổ chức một lễ hội công cộng phr.

Định nghĩa · to organize a public celebration

“They will hold a festival next month.”Họ sẽ tổ chức một lễ hội vào tháng sau.

“The city holds a festival every summer.”Thành phố tổ chức một lễ hội mỗi mùa hè.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold a festival' để mô tả việc tổ chức lễ hội.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự kiện công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...