Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a festival

hold a festival

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
tổ chức một lễ hội công cộng
UK · US
to organize a public celebration
They will hold a festival next month.
→ Họ sẽ tổ chức một lễ hội vào tháng sau.
The city holds a festival every summer.→ Thành phố tổ chức một lễ hội mỗi mùa hè.
Đồng nghĩa
organizearrange
Collocations
hold a cultural festivalhold a music festival
🎯 IELTS: Sử dụng 'hold a festival' để mô tả việc tổ chức lễ hội.
Dùng khi nói về sự kiện công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...