Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call in the police

/kɔl ɪn ðə pəˈlis/ B1 IELTS

Nghĩa

liên lạc với cảnh sát để được giúp đỡ v.

Định nghĩa · to contact the police for help

“We need to call in the police for this matter.”Chúng ta cần liên lạc với cảnh sát về vấn đề này.

“She called in the police after the incident.”Cô ấy đã gọi cảnh sát sau sự cố.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện tính khẩn cấp trong giao tiếp.

Ghi chú · Dùng trong tình huống cần sự can thiệp của cảnh sát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...