Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call in the police

call in the police

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
liên lạc với cảnh sát để được giúp đỡ
UK /kɔl ɪn ðə pəˈlis/ · US /kɔl ɪn ðə pəˈlis/
to contact the police for help
We need to call in the police for this matter.
→ Chúng ta cần liên lạc với cảnh sát về vấn đề này.
She called in the police after the incident.→ Cô ấy đã gọi cảnh sát sau sự cố.
Đồng nghĩa
contact the police
Collocations
call in the police for assistancecall in the police for help
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện tính khẩn cấp trong giao tiếp.
Dùng trong tình huống cần sự can thiệp của cảnh sát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...