Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run out against

run out against

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
chống đối cái gì đó một cách chủ động
UK /rʌn aʊt əˈɡɛnst/ · US /rʌn aʊt əˈɡɛnst/
to oppose something actively
They ran out against the new law.
→ Họ đã chống đối lại luật mới.
She ran out against the idea of changing the policy.→ Cô ấy đã phản đối ý tưởng thay đổi chính sách.
Đồng nghĩa
opposeprotest
Collocations
run out against injusticerun out against unfairness
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin trong bài nói.
Dùng để chỉ việc phản đối một cách mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...