Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call upon someone to do something

call upon someone to do something

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
yêu cầu chính thức ai đó làm điều gì đó
UK /kɔl əˈpɒn ˈsʌmwʌn tu du ˈsʌmθɪŋ/ · US /kɔl əˈpɒn ˈsʌmwʌn tu du ˈsʌmθɪŋ/
to formally ask someone to do something
The committee called upon experts to share their opinions.
→ Ủy ban đã yêu cầu các chuyên gia chia sẻ ý kiến của họ.
He called upon his team to finish the project on time.→ Anh ấy đã yêu cầu đội của mình hoàn thành dự án đúng hạn.
Đồng nghĩa
requestinviteask
Collocations
call upon someone for helpcall upon someone to speakcall upon someone to act
🎯 IELTS: Sử dụng 'call upon' để thể hiện yêu cầu trong bài viết.
'Call upon someone to do something' thường dùng trong các tình huống trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...