EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · gốc 'call' › call upon someone to do something
call upon someone to do something
B1
phr.
📁 Phrasal verbs · gốc 'call'
IELTS
yêu cầu chính thức ai đó làm điều gì đó
UK /kɔl əˈpɒn ˈsʌmwʌn tu du ˈsʌmθɪŋ/
·
US /kɔl əˈpɒn ˈsʌmwʌn tu du ˈsʌmθɪŋ/
to formally ask someone to do something
The committee called upon experts to share their opinions.
→ Ủy ban đã yêu cầu các chuyên gia chia sẻ ý kiến của họ.
He called upon his team to finish the project on time.
→ Anh ấy đã yêu cầu đội của mình hoàn thành dự án đúng hạn.
Đồng nghĩa
request
invite
ask
Collocations
call upon someone for help
call upon someone to speak
call upon someone to act
🎯
IELTS:
Sử dụng 'call upon' để thể hiện yêu cầu trong bài viết.
'Call upon someone to do something' thường dùng trong các tình huống trang trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
call for
/kɔl fɔr/
yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó
call up on
/kɔl ʌp ɒn/
yêu cầu ai đó làm điều gì đó
call around
/kɔl əˈraʊnd/
gọi điện đến nhiều nơi
call in on
/kɔl ɪn ɒn/
ghé thăm ai đó một cách ngắn gọn
call to mind
/kɔl tə maɪnd/
nhớ lại điều gì đó
call together
/kɔl təˈɡɛðər/
tập hợp mọi người cho một cuộc họp
call for help
/kɔl fɔr hɛlp/
yêu cầu sự giúp đỡ
call to account
/kɔl tə əˈkaʊnt/
yêu cầu ai đó giải thích hành động của họ
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · gốc 'call'
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...