Kho từ › Collocations · engineering › design frameworks

design frameworks

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
thiết kế cấu trúc cho các hệ thống hoặc quy trình
UK /dɪˈzaɪn ˈfreɪmˌwɜrks/ · US /dɪˈzaɪn ˈfreɪmˌwɜrks/
to create structures for systems or processes
They need to design frameworks for the new software.
→ Họ cần thiết kế các khung cho phần mềm mới.
Designing frameworks helps in organizing tasks.→ Thiết kế các khung giúp tổ chức công việc tốt hơn.
Đồng nghĩa
create frameworksdevelop frameworks
Collocations
effectively design frameworkssuccessfully design frameworks
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng thiết kế của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong phát triển phần mềm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...