Kho từ › Collocations · engineering › build systems

build systems

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
xây dựng các hệ thống có cấu trúc cho các chức năng khác nhau
UK /bɪld ˈsɪstəmz/ · US /bɪld ˈsɪstəmz/
to create structured setups for various functions
Engineers build systems to improve efficiency.
→ Kỹ sư xây dựng các hệ thống để cải thiện hiệu quả.
They plan to build systems for better data management.→ Họ dự định xây dựng các hệ thống để quản lý dữ liệu tốt hơn.
Đồng nghĩa
create systemsdesign systems
Collocations
effectively build systemssuccessfully build systems
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng xây dựng của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...