build systems
Nghĩa
Định nghĩa · to create structured setups for various functions
“Engineers build systems to improve efficiency.”Kỹ sư xây dựng các hệ thống để cải thiện hiệu quả.
“They plan to build systems for better data management.”Họ dự định xây dựng các hệ thống để quản lý dữ liệu tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng xây dựng của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật và công nghệ.