Kho từ › Collocations · engineering › enhance capabilities

enhance capabilities

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
nâng cao kỹ năng hoặc khả năng
UK /ɪnˈhæns ˌkeɪpəˈbɪlɪtiz/ · US /ɪnˈhæns ˌkeɪpəˈbɪlɪtiz/
to improve skills or abilities
Training programs are designed to enhance capabilities.
→ Các chương trình đào tạo được thiết kế để nâng cao khả năng.
We aim to enhance capabilities for our team.→ Chúng tôi nhằm mục tiêu nâng cao khả năng cho đội ngũ của mình.
Đồng nghĩa
improve capabilitiesboost capabilities
Collocations
successfully enhance capabilitieseffectively enhance capabilities
🎯 IELTS: Nêu rõ cách nâng cao kỹ năng trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực đào tạo và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...