Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance capabilities

/ɪnˈhæns ˌkeɪpəˈbɪlɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao kỹ năng hoặc khả năng phr.

Định nghĩa · to improve skills or abilities

“Training programs are designed to enhance capabilities.”Các chương trình đào tạo được thiết kế để nâng cao khả năng.

“We aim to enhance capabilities for our team.”Chúng tôi nhằm mục tiêu nâng cao khả năng cho đội ngũ của mình.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách nâng cao kỹ năng trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực đào tạo và phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...