Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › one can clearly see that

one can clearly see that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Dễ dàng hiểu rằng điều gì đó là đúng.
UK · US
It is easy to understand that something is true.
One can clearly see that education is essential for progress.
→ Người ta có thể thấy rõ rằng giáo dục là thiết yếu cho sự tiến bộ.
One can clearly see that health is a priority.→ Người ta có thể thấy rõ rằng sức khỏe là ưu tiên.
Đồng nghĩa
it is obvious thatit is clear that
Collocations
clearly see evidenceclearly see impact
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tạo sự thuyết phục.
Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...