Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a plethora of

a plethora of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một sự phong phú hoặc số lượng lớn của cái gì đó
UK · US
an abundance or large number of something
There is a plethora of options available for students.
→ Có một sự phong phú các lựa chọn cho sinh viên.
The city offers a plethora of cultural activities.→ Thành phố cung cấp một sự phong phú các hoạt động văn hóa.
Đồng nghĩa
an abundance ofa large number of
Collocations
plethora of choicesplethora of information
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong bài viết.
Thường dùng để thể hiện sự phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...