Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set across

B1 IELTS

Nghĩa

truyền đạt hoặc diễn đạt một cách rõ ràng v.

Định nghĩa · to communicate or convey clearly

“He set his message across effectively.”Anh ấy đã truyền đạt thông điệp của mình một cách hiệu quả.

“She set her ideas across during the discussion.”Cô ấy đã truyền đạt ý tưởng của mình trong cuộc thảo luận.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi mô tả khả năng giao tiếp.

Ghi chú · Dùng để chỉ khả năng truyền đạt thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...