Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set across

set across

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
truyền đạt hoặc diễn đạt một cách rõ ràng
UK · US
to communicate or convey clearly
He set his message across effectively.
→ Anh ấy đã truyền đạt thông điệp của mình một cách hiệu quả.
She set her ideas across during the discussion.→ Cô ấy đã truyền đạt ý tưởng của mình trong cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
communicateconvey
Collocations
set across a messageset across a conceptset across an idea
🎯 IELTS: Nên dùng khi mô tả khả năng giao tiếp.
Dùng để chỉ khả năng truyền đạt thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...