Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it is appropriate to suggest that

it is appropriate to suggest that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Điều này là phù hợp để đề xuất ý tưởng này.
UK /ɪt ɪz əˈproʊpriət tu səˈdʒɛst ðæt/ · US /ɪt ɪz əˈproʊpriət tu səˈdʒɛst ðæt/
It is suitable to propose this idea.
It is appropriate to suggest that we increase funding for education.
→ Điều này là phù hợp để đề xuất tăng ngân sách cho giáo dục.
It is appropriate to suggest that more studies be conducted.→ Điều này là phù hợp để đề xuất thực hiện nhiều nghiên cứu hơn.
Đồng nghĩa
it is suitable to propose thatit is fitting to suggest that
Collocations
appropriate suggestionappropriate action
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính hợp lý trong đề xuất của bạn.
Dùng để thể hiện sự phù hợp trong việc đưa ra đề xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...