Kho từ › Phrasal verbs · apart › split up

split up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
kết thúc một mối quan hệ.
UK /splɪt ʌp/ · US /splɪt ʌp/
to end a relationship.
They decided to split up after five years.
→ Họ quyết định chia tay sau năm năm.
The band split up due to creative differences.→ Ban nhạc đã tan rã vì sự khác biệt sáng tạo.
Đồng nghĩa
separatebreak up
Collocations
split up amicablysplit up suddenly
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự kết thúc của mối quan hệ.
Thường dùng để chỉ các mối quan hệ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...