Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come under fire

come under fire

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
bị chỉ trích hoặc tấn công
UK /kʌm ˈʌndər faɪər/ · US /kʌm ˈʌndər faɪər/
to be criticized or attacked
The politician came under fire for his comments.
→ Nhà chính trị đã bị chỉ trích vì những bình luận của mình.
The company came under fire for its practices.→ Công ty đã bị chỉ trích vì những thực tiễn của mình.
Đồng nghĩa
be criticizedface criticism
Collocations
come under attackcome under scrutiny
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả sự chỉ trích.
Dùng khi ai đó bị chỉ trích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...