Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come of age

come of age

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
đạt đến tuổi trưởng thành
UK /kʌm əv eɪdʒ/ · US /kʌm əv eɪdʒ/
to reach adulthood
She came of age last year.
→ Cô ấy đã trưởng thành năm ngoái.
He will come of age in a few months.→ Anh ấy sẽ trưởng thành trong vài tháng tới.
Đồng nghĩa
maturegrow up
Collocations
come of age ceremonycome of age story
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về sự trưởng thành.
Dùng khi nói về sự trưởng thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...