Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come at a cost

come at a cost

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
đi kèm với một cái giá hoặc hy sinh
UK /kʌm æt ə kɔst/ · US /kʌm æt ə kɔst/
to result in a price or sacrifice
Success often comes at a cost.
→ Thành công thường đi kèm với một cái giá.
This decision may come at a cost to your health.→ Quyết định này có thể đi kèm với một cái giá cho sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩa
result inentail
Collocations
come at a pricecome at a sacrifice
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về sự hy sinh.
Dùng khi nói về cái giá phải trả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...