Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come into being

come into being

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
bắt đầu tồn tại
UK /kʌm ˈɪntu ˈbiːɪŋ/ · US /kʌm ˈɪntu ˈbiːɪŋ/
to start to exist
A new organization has come into being.
→ Một tổ chức mới đã bắt đầu tồn tại.
The idea came into being after a long discussion.→ Ý tưởng đã hình thành sau một cuộc thảo luận dài.
Đồng nghĩa
emergearise
Collocations
come into being as a resultcome into being through collaboration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự xuất hiện trong bài viết.
Dùng khi nói về sự hình thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...