Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come with

come with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
được bao gồm hoặc đóng gói với cái gì đó
UK /kʌm wɪð/ · US /kʌm wɪð/
to be included or packaged with something
The phone comes with a charger.
→ Chiếc điện thoại đi kèm với một bộ sạc.
This software comes with many features.→ Phần mềm này đi kèm với nhiều tính năng.
Đồng nghĩa
includeaccompany
Collocations
come with a warrantycome with instructions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sản phẩm trong bài viết.
Dùng khi nói về sản phẩm hoặc dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...