come with
/kʌm wɪð/ B1 IELTS
Nghĩa
được bao gồm hoặc đóng gói với cái gì đó
v.
Định nghĩa · to be included or packaged with something
“The phone comes with a charger.”Chiếc điện thoại đi kèm với một bộ sạc.
“This software comes with many features.”Phần mềm này đi kèm với nhiều tính năng.
Cụm hay dùng
come with a warrantycome with instructions
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sản phẩm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sản phẩm hoặc dịch vụ.