Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the connection

/breɪk ðə kəˈnɛkʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

kết thúc một mối quan hệ hoặc liên kết phr.

Định nghĩa · to end a relationship or link

“They decided to break the connection after the argument.”Họ đã quyết định kết thúc mối quan hệ sau cuộc tranh cãi.

“It's hard to break the connection with old friends.”Thật khó để kết thúc mối quan hệ với những người bạn cũ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về sự kết thúc của mối quan hệ.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh quan hệ cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...