Kho từ › Collocations · break + … › break the connection

break the connection

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
kết thúc một mối quan hệ hoặc liên kết
UK /breɪk ðə kəˈnɛkʃən/ · US /breɪk ðə kəˈnɛkʃən/
to end a relationship or link
They decided to break the connection after the argument.
→ Họ đã quyết định kết thúc mối quan hệ sau cuộc tranh cãi.
It's hard to break the connection with old friends.→ Thật khó để kết thúc mối quan hệ với những người bạn cũ.
Đồng nghĩa
end a relationshipcut ties
Collocations
break the connection with someonebreak the connection after a fight
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về sự kết thúc của mối quan hệ.
Thường dùng trong bối cảnh quan hệ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...