Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support sustainable transport

/səˈpɔrt ˈsʌsteɪnəbl ˈtrænspɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các phương thức giao thông bền vững. phr.

Định nghĩa · encourage eco-friendly transport methods.

“Governments should support sustainable transport initiatives.”Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến giao thông bền vững.

“Investing in bikes can support sustainable transport.”Đầu tư vào xe đạp có thể hỗ trợ giao thông bền vững.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...