Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expand transport network

/ɪkˈspænd ˈtrænspɔrt ˈnɛtˌwɜrk/ B2 IELTS

Nghĩa

mở rộng mạng lưới giao thông. phr.

Định nghĩa · increase the range of transport services.

“The city plans to expand transport network to improve connectivity.”Thành phố dự định mở rộng mạng lưới giao thông để cải thiện kết nối.

“Expanding transport network can help reduce travel times.”Mở rộng mạng lưới giao thông có thể giúp giảm thời gian đi lại.

Mẹo IELTS · Giải thích cách mở rộng trong bài luận để tạo sự thuyết phục.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong quy hoạch đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...