Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support electric vehicle infrastructure

/səˈpɔrt ɪˈlɛktrɪk ˈviːhɪkl ˌɪnfrəˈstrʌk.tʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng cho xe điện. phr.

Định nghĩa · help develop facilities for electric cars.

“Governments should support electric vehicle infrastructure for a greener future.”Chính phủ nên hỗ trợ cơ sở hạ tầng cho xe điện để hướng tới tương lai xanh hơn.

“Investing in charging stations can support electric vehicle infrastructure.”Đầu tư vào trạm sạc có thể hỗ trợ cơ sở hạ tầng cho xe điện.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về năng lượng bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...