support electric vehicle infrastructure
Nghĩa
Định nghĩa · help develop facilities for electric cars.
“Governments should support electric vehicle infrastructure for a greener future.”Chính phủ nên hỗ trợ cơ sở hạ tầng cho xe điện để hướng tới tương lai xanh hơn.
“Investing in charging stations can support electric vehicle infrastructure.”Đầu tư vào trạm sạc có thể hỗ trợ cơ sở hạ tầng cho xe điện.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc hỗ trợ trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về năng lượng bền vững.