Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a whispering campaign

/ə ˈwɪspərɪŋ kæmˈpeɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

nỗ lực bí mật để làm tổn hại danh tiếng của ai đó phr.

Định nghĩa · a secret effort to damage someone's reputation

“The politician faced a whispering campaign against him.”Nhà chính trị đối mặt với một chiến dịch bí mật chống lại ông.

“Whispering campaigns can be very damaging.”Các chiến dịch bí mật có thể rất gây tổn hại.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự bất công trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...