a whispering campaign
Nghĩa
Định nghĩa · a secret effort to damage someone's reputation
“The politician faced a whispering campaign against him.”Nhà chính trị đối mặt với một chiến dịch bí mật chống lại ông.
“Whispering campaigns can be very damaging.”Các chiến dịch bí mật có thể rất gây tổn hại.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự bất công trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.