Kho từ › Idioms · secrets › a whispering campaign

a whispering campaign

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
nỗ lực bí mật để làm tổn hại danh tiếng của ai đó
UK /ə ˈwɪspərɪŋ kæmˈpeɪn/ · US /ə ˈwɪspərɪŋ kæmˈpeɪn/
a secret effort to damage someone's reputation
The politician faced a whispering campaign against him.
→ Nhà chính trị đối mặt với một chiến dịch bí mật chống lại ông.
Whispering campaigns can be very damaging.→ Các chiến dịch bí mật có thể rất gây tổn hại.
Đồng nghĩa
slandermalicious gossip
Collocations
launch a whispering campaignbe a victim of a whispering campaign
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự bất công trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...