Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your eyes open

/aɪz/ B1 IELTS

Nghĩa

cảnh giác và chú ý phr.

Định nghĩa · to be alert and watchful

“Keep your eyes open for any opportunities.”Hãy cảnh giác với bất kỳ cơ hội nào.

“It's wise to keep your eyes open when traveling.”Thông minh là giữ cảnh giác khi du lịch.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự chú ý trong phần nói.

Ghi chú · Cảnh giác giúp bạn tránh rủi ro.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...