keep your eyes open
/aɪz/ B1 IELTS
Nghĩa
cảnh giác và chú ý
phr.
Định nghĩa · to be alert and watchful
“Keep your eyes open for any opportunities.”Hãy cảnh giác với bất kỳ cơ hội nào.
“It's wise to keep your eyes open when traveling.”Thông minh là giữ cảnh giác khi du lịch.
Đồng nghĩa
stay alert
Mẹo IELTS · Thể hiện sự chú ý trong phần nói.
Ghi chú · Cảnh giác giúp bạn tránh rủi ro.