Kho từ › Collocations · keep + … › keep your eyes open

keep your eyes open

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
cảnh giác và chú ý
UK /aɪz/ · US /aɪz/
to be alert and watchful
Keep your eyes open for any opportunities.
→ Hãy cảnh giác với bất kỳ cơ hội nào.
It's wise to keep your eyes open when traveling.→ Thông minh là giữ cảnh giác khi du lịch.
Đồng nghĩa
stay alert
Collocations
keep your eyes open for changeskeep your eyes open for danger
🎯 IELTS: Thể hiện sự chú ý trong phần nói.
Cảnh giác giúp bạn tránh rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...