Kho từ › Idioms · confidence › push your boundaries

push your boundaries

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
thách thức giới hạn của bạn
UK /pʊʃ jɔr ˈbaʊndəriz/ · US /pʊʃ jɔr ˈbaʊndəriz/
to challenge your limits
To grow, you should push your boundaries and try new things.
→ Để phát triển, bạn nên thách thức giới hạn của mình và thử những điều mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...