Kho từ › Idioms · confidence › be your own compass

be your own compass

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
hướng dẫn bản thân dựa trên giá trị của bạn
UK /bi jɔr oʊn ˈkʌmpəs/ · US /bi jɔr oʊn ˈkʌmpəs/
to guide yourself based on your values
In life, you should be your own compass and follow your path.
→ Trong cuộc sống, bạn nên là la bàn của chính mình và theo đuổi con đường của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...