Kho từ › Collocations · family › support aspirations

support aspirations

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
giúp ai đó đạt được ước mơ của họ
UK /səˈpɔrt ˌæspəˈreɪʃənz/ · US /səˈpɔrt ˌæspəˈreɪʃənz/
to help someone achieve their dreams
Parents should support aspirations of their children.
→ Cha mẹ nên hỗ trợ những ước mơ của con cái họ.
They support aspirations in their community through mentoring.→ Họ hỗ trợ những ước mơ trong cộng đồng của họ thông qua việc hướng dẫn.
Đồng nghĩa
encourage dreamsfoster ambitions
Collocations
support goalssupport dreams
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khích lệ trong IELTS.
Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ trong việc đạt được ước mơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...