Kho từ › Idioms · confidence › rise above the noise

rise above the noise

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Vượt qua sự phân tâm hoặc tiêu cực.
UK /raɪz əˈbʌv ðə nɔɪz/ · US /raɪz əˈbʌv ðə nɔɪz/
Overcome distractions or negativity.
To succeed, you must rise above the noise around you.
→ Để thành công, bạn phải vượt qua sự ồn ào xung quanh.
She learned to rise above the noise and focus on her goals.→ Cô ấy đã học cách vượt qua sự ồn ào và tập trung vào mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
overcome distractionsignore negativity
Collocations
rise abovethe noise
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về việc vượt qua khó khăn.
Khuyến khích sự tập trung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...