Kho từ › Idioms · confidence › be your own boss

be your own boss

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Có quyền kiểm soát công việc và quyết định của chính mình.
UK /bi jʊr oʊn bɔs/ · US /bi jʊr oʊn bɔs/
Have control over your own work and decisions.
Many people dream of being their own boss and starting a business.
→ Nhiều người mơ ước trở thành ông chủ của chính mình và bắt đầu kinh doanh.
Being your own boss allows for more freedom and flexibility.→ Làm ông chủ của chính mình cho phép bạn có nhiều tự do và linh hoạt hơn.
Đồng nghĩa
be independentcontrol your work
Collocations
be your ownboss in life
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự tự chủ trong phần viết.
Khuyến khích sự tự lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...