Kho từ › Idioms · confidence › find your strength

find your strength

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Khám phá điều mà bạn xuất sắc hoặc điều gì thúc đẩy bạn.
UK /faɪnd jʊr strɛŋkθ/ · US /faɪnd jʊr strɛŋkθ/
Discover what you excel at or what motivates you.
To succeed, you need to find your strength and use it.
→ Để thành công, bạn cần khám phá sức mạnh của mình và sử dụng nó.
Finding her strength helped her overcome obstacles.→ Khám phá sức mạnh của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua trở ngại.
Đồng nghĩa
identify your skillsrecognize your talents
Collocations
find yourstrength in challenges
🎯 IELTS: Dùng để nói về sự phát triển cá nhân trong phần viết.
Khuyến khích sự khám phá bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...