Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

find your strength

/faɪnd jʊr strɛŋkθ/ B2 IELTS

Nghĩa

Khám phá điều mà bạn xuất sắc hoặc điều gì thúc đẩy bạn. phr.

Định nghĩa · Discover what you excel at or what motivates you.

“To succeed, you need to find your strength and use it.”Để thành công, bạn cần khám phá sức mạnh của mình và sử dụng nó.

“Finding her strength helped her overcome obstacles.”Khám phá sức mạnh của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua trở ngại.

Mẹo IELTS · Dùng để nói về sự phát triển cá nhân trong phần viết.

Ghi chú · Khuyến khích sự khám phá bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...