be a game changer
Nghĩa
Định nghĩa · Make a significant impact on a situation or field.
“Her innovative ideas made her a game changer in the industry.”Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy đã tạo ra ảnh hưởng lớn trong ngành.
“Being a game changer requires courage and vision.”Trở thành người thay đổi cuộc chơi cần sự dũng cảm và tầm nhìn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về sự ảnh hưởng trong phần viết.
Ghi chú · Khuyến khích sự sáng tạo.