Kho từ › Idioms · confidence › be a game changer

be a game changer

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến một tình huống hoặc lĩnh vực.
UK /bi ə ɡeɪm ˈʧeɪndʒər/ · US /bi ə ɡeɪm ˈʧeɪndʒər/
Make a significant impact on a situation or field.
Her innovative ideas made her a game changer in the industry.
→ Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy đã tạo ra ảnh hưởng lớn trong ngành.
Being a game changer requires courage and vision.→ Trở thành người thay đổi cuộc chơi cần sự dũng cảm và tầm nhìn.
Đồng nghĩa
innovatorpioneer
Collocations
be agame changer
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự ảnh hưởng trong phần viết.
Khuyến khích sự sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...