Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide comfort

/prəˈvaɪd ˈkʌmfərt/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự an ủi phr.

Định nghĩa · to give someone solace or relief

“In times of trouble, family can provide comfort.”Trong những lúc khó khăn, gia đình có thể cung cấp sự an ủi.

“He provides comfort to his friends when they are sad.”Anh ấy cung cấp sự an ủi cho bạn bè khi họ buồn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng để thể hiện sự hỗ trợ tinh thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...