Kho từ › Collocations · family › provide comfort

provide comfort

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
cung cấp sự an ủi
UK /prəˈvaɪd ˈkʌmfərt/ · US /prəˈvaɪd ˈkʌmfərt/
to give someone solace or relief
In times of trouble, family can provide comfort.
→ Trong những lúc khó khăn, gia đình có thể cung cấp sự an ủi.
He provides comfort to his friends when they are sad.→ Anh ấy cung cấp sự an ủi cho bạn bè khi họ buồn.
Đồng nghĩa
offer solacegive reassurance
Collocations
provide emotional comfortprovide physical comfort
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Cụm này thường được dùng để thể hiện sự hỗ trợ tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...