Kho từ › Collocations · family › value family

value family

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
trân trọng gia đình
UK /ˈvæljuː ˈfæmɪli/ · US /ˈvæljuː ˈfæmɪli/
to regard family as important
Many people value family above all else.
→ Nhiều người trân trọng gia đình trên hết.
They value family traditions and customs.→ Họ trân trọng các truyền thống và phong tục gia đình.
Đồng nghĩa
cherish familyappreciate family
Collocations
value family timevalue family relationships
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự gắn bó trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự quan trọng của gia đình trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...