Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give a heads-up

/ɡɪv ə hɛdz ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

thông báo cho ai đó về điều gì đó trước phr.

Định nghĩa · to inform someone about something in advance

“Thanks for the heads-up about the meeting.”Cảm ơn bạn đã thông báo trước về cuộc họp.

“I’ll give you a heads-up if anything changes.”Tôi sẽ thông báo cho bạn nếu có bất kỳ thay đổi nào.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần mở đầu để cho thấy bạn đang chuẩn bị.

Ghi chú · Dùng khi thông báo trước để chuẩn bị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...