Kho từ › Idioms · confidence › be your own hero

be your own hero

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
kiểm soát cuộc sống của chính mình
UK /bi jʊr oʊn ˈhɪroʊ/ · US /bi jʊr oʊn ˈhɪroʊ/
to take control of your own life
You need to be your own hero and make your dreams come true.
→ Bạn cần phải là anh hùng của chính mình và biến ước mơ thành hiện thực.
In tough times, remember to be your own hero.→ Trong những lúc khó khăn, hãy nhớ trở thành anh hùng của chính mình.
Đồng nghĩa
take chargebe self-reliant
Collocations
be your own hero in lifebe your own hero in challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự tự tin trong phần nói.
Cụm này khuyến khích sự tự lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...