Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be your own hero

/bi jʊr oʊn ˈhɪroʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

kiểm soát cuộc sống của chính mình phr.

Định nghĩa · to take control of your own life

“You need to be your own hero and make your dreams come true.”Bạn cần phải là anh hùng của chính mình và biến ước mơ thành hiện thực.

“In tough times, remember to be your own hero.”Trong những lúc khó khăn, hãy nhớ trở thành anh hùng của chính mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự tự tin trong phần nói.

Ghi chú · Cụm này khuyến khích sự tự lập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...