Kho từ › Idioms · confidence › have a backbone

have a backbone

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
mạnh mẽ và dũng cảm
UK /hæv ə ˈbækboʊn/ · US /hæv ə ˈbækboʊn/
to be strong and courageous
You need to have a backbone to stand up for your beliefs.
→ Bạn cần phải mạnh mẽ để bảo vệ niềm tin của mình.
He showed he had a backbone by defending his friend.→ Anh ấy đã chứng tỏ mình mạnh mẽ bằng cách bảo vệ bạn mình.
Đồng nghĩa
be strongbe courageous
Collocations
have a backbone in discussionshave a backbone in leadership
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự mạnh mẽ trong phần viết.
Cụm này thể hiện sự dũng cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...