Kho từ › Idioms · confidence › take control of your life

take control of your life

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
quản lý cuộc sống của bạn một cách chủ động và hiệu quả
UK /teɪk kənˈtroʊl əv jʊr laɪf/ · US /teɪk kənˈtroʊl əv jʊr laɪf/
to manage your life actively and effectively
It's time to take control of your life and make positive changes.
→ Đã đến lúc quản lý cuộc sống của bạn và thực hiện những thay đổi tích cực.
Taking control of your life starts with small steps.→ Quản lý cuộc sống của bạn bắt đầu bằng những bước nhỏ.
Đồng nghĩa
manage your lifebe proactive
Collocations
take control of your life decisionstake control of your future
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết đoán trong phần viết.
Cụm này khuyến khích sự chủ động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...