Kho từ › Idioms · confidence › be a go-getter

be a go-getter

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
trở nên tham vọng và chủ động trong việc đạt được mục tiêu
UK /bi ə ˈɡoʊˌɡɛtər/ · US /bi ə ˈɡoʊˌɡɛtər/
to be ambitious and proactive in achieving goals
She's a go-getter who always seeks new opportunities.
→ Cô ấy là một người tham vọng luôn tìm kiếm cơ hội mới.
Being a go-getter helped him succeed in his career.→ Trở thành một người tham vọng đã giúp anh ấy thành công trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
ambitiousdriven
Collocations
be a go-getter in businessbe a go-getter in life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự nỗ lực trong phần viết.
Cụm này thể hiện sự nhiệt huyết và quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...