Kho từ › Collocations · religion › embrace faith

embrace faith

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
đón nhận đức tin
UK /ɪmˈbreɪs feɪθ/ · US /ɪmˈbreɪs feɪθ/
to accept and support one's religious beliefs
Many people choose to embrace faith during difficult times.
→ Nhiều người chọn đón nhận đức tin trong những lúc khó khăn.
She decided to embrace faith after her travels.→ Cô ấy quyết định đón nhận đức tin sau những chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
accept faith
Collocations
strongly embraceactively embrace
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chấp nhận trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...