embrace faith
Nghĩa
Định nghĩa · to accept and support one's religious beliefs
“Many people choose to embrace faith during difficult times.”Nhiều người chọn đón nhận đức tin trong những lúc khó khăn.
“She decided to embrace faith after her travels.”Cô ấy quyết định đón nhận đức tin sau những chuyến đi của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chấp nhận trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.