inspire compassion
Nghĩa
Định nghĩa · to motivate others to show kindness and empathy
“Her story can inspire compassion in others.”Câu chuyện của cô ấy có thể truyền cảm hứng cho lòng từ bi ở người khác.
“Religious teachings often inspire compassion.”Các giáo lý tôn giáo thường truyền cảm hứng cho lòng từ bi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự khích lệ trong hành động từ thiện.