Kho từ › Collocations · religion › inspire compassion

inspire compassion

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
truyền cảm hứng cho lòng từ bi
UK /ɪnˈspaɪər kəmˈpæʃən/ · US /ɪnˈspaɪər kəmˈpæʃən/
to motivate others to show kindness and empathy
Her story can inspire compassion in others.
→ Câu chuyện của cô ấy có thể truyền cảm hứng cho lòng từ bi ở người khác.
Religious teachings often inspire compassion.→ Các giáo lý tôn giáo thường truyền cảm hứng cho lòng từ bi.
Đồng nghĩa
motivate compassion
Collocations
deeply inspiretruly inspire
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự khích lệ trong hành động từ thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...