Kho từ › Idioms · confidence › rise above it all

rise above it all

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
vượt qua khó khăn và giữ tinh thần tích cực
UK /raɪz əˈbʌv ɪt ɔl/ · US /raɪz əˈbʌv ɪt ɔl/
to overcome difficulties and stay positive
He managed to rise above it all during tough times.
→ Anh ấy đã vượt qua mọi thứ trong những thời gian khó khăn.
It's important to rise above it all and stay focused.→ Điều quan trọng là vượt qua mọi thứ và giữ tập trung.
Đồng nghĩa
overcomestay resilient
Collocations
rise above it all in liferise above it all during challenges
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh sự kiên cường trong bài viết.
Thành ngữ này thể hiện sự kiên cường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...