Kho từ › Idioms · confidence › trust your instincts

trust your instincts

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
dựa vào cảm xúc tự nhiên hoặc trực giác của bạn
UK /trʌst jʊər ˈɪŋstɪŋkts/ · US /trʌst jʊər ˈɪŋstɪŋkts/
to rely on your natural feelings or intuition
You should trust your instincts when making decisions.
→ Bạn nên dựa vào cảm xúc của mình khi đưa ra quyết định.
He learned to trust his instincts in tough situations.→ Anh ấy đã học cách dựa vào cảm xúc của mình trong những tình huống khó khăn.
Đồng nghĩa
follow your gutlisten to your heart
Collocations
trust your instincts in businesstrust your instincts when meeting new people
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Thành ngữ này thể hiện sự tự tin vào bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...