Kho từ › Collocations · religion › faith practices

faith practices

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
Các hành động được thực hiện để thể hiện đức tin của một người.
UK /feɪθ ˈpræktɪsɪz/ · US /feɪθ ˈpræktɪsɪz/
Actions taken to express one's faith.
Faith practices vary widely among different religions.
→ Các thực hành đức tin rất đa dạng giữa các tôn giáo khác nhau.
He participates in various faith practices.→ Anh ấy tham gia vào nhiều thực hành đức tin khác nhau.
Đồng nghĩa
religious observancesfaith rituals
Collocations
traditional faith practicesdaily faith practices
🎯 IELTS: Nên biết về các thực hành đức tin khi viết bài.
Thực hành đức tin có thể rất phong phú và đa dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...